đánh đống
Định nghĩa
- Động từ:
- Gom, xếp thành đống: Hành động thu gom, chất, hoặc xếp các vật thể rời rạc (thường là vật liệu nhẹ, xốp, dài như rơm rạ, cỏ khô, lá cây) thành một đống gọn gàng, ngăn nắp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi phơi khô, bà con nông dân đánh đống rơm lại để dự trữ. (Sau khi phơi khô, bà con nông dân gom rơm thành đống để dự trữ.)
- Công nhân đang đánh đống lá khô trong công viên để mang đi tiêu hủy. (Công nhân đang gom lá khô thành đống trong công viên để mang đi tiêu hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đánh đống" trong nghĩa bóng: Đôi khi được dùng một cách hình tượng để chỉ việc gom nhóm, tập hợp những thứ không phải vật chất một cách vội vàng hoặc tạm thời.
- Anh ta chỉ đánh đống các tài liệu lại chứ chưa sắp xếp chúng theo thứ tự. (Anh ta chỉ gom các tài liệu thành một chỗ chứ chưa sắp xếp chúng theo thứ tự.)
Biến thể và từ gần giống
- Chất đống (động từ): Hành động xếp chồng các vật lên nhau thành đống, thường dùng cho vật cứng hơn (gỗ, gạch, sách).
- Họ chất đống gỗ sau nhà.
- Gom lại (cụm động từ): Hành động thu thập, tập hợp lại một chỗ, nghĩa rộng hơn.
- Hãy gom lại những chiếc lá rụng.
Từ đồng nghĩa
- Xếp đống: Sắp xếp thành đống.
- Tập hợp lại: Gom lại một chỗ.
Từ trái nghĩa
- Phân tán: Làm cho rời ra, rải ra khắp nơi.
- Rải ra: Trải đều ra, không tập trung.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đánh đống" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc dọn dẹp với các vật liệu hữu cơ, xốp. Nó mang sắc thái miêu tả một công việc lao động chân tay cụ thể.
- Không dùng "đánh đống" cho việc xếp các vật cứng, có hình khối rõ ràng như sách, hộp. Trong trường hợp đó, "chất đống" hoặc "xếp đống" phù hợp hơn.